69
CB
S. McKenna
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McKenna
CB
69
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
11
43
41
41
41
49
42
60
45
45
66
66
58
58
56
56
66
Tốc độ
52
Sút
28
Chuyền bóng
44
Rê bóng
48
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
49
Dứt điểm
19
Lực sút
52
Sút xa
28
Chọn vị trí
18
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
36
Chuyền dài
59
Đá phạt
27
Sút xoáy
24
Rê bóng
48
Giữ bóng
53
Khéo léo
38
Thăng bằng
49
Phản ứng
51
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
73
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
77
Bình tĩnh
58
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2020~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~2019 | 에버딘 B | |
| 2017~2020 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2016 | 알로아 아틀레틱 | |
| 2016~2017 | 아이르 유나이티드 | |
| 2015~2015 | 아이르 유나이티드 | |
| 2015~2016 | 알로아 아틀레틱 | |
| 2014~2015 |
Aberdeen
|
|
| 2013~2020 |
Aberdeen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo