61
LB
S. Adekugbe
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sam Adekugbe
LB
61
LM
61
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
52
55
57
57
55
56
56
58
58
55
55
58
58
59
59
55
Tốc độ
72
Sút
43
Chuyền bóng
52
Rê bóng
61
Phòng thủ
53
Thể chất
65
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
39
Lực sút
55
Sút xa
51
Chọn vị trí
52
Vô lê
20
Penalty
28
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
55
Chuyền dài
49
Đá phạt
34
Sút xoáy
51
Rê bóng
61
Giữ bóng
59
Khéo léo
74
Thăng bằng
67
Phản ứng
56
Kèm người
54
Lấy bóng
54
Cắt bóng
56
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
65
Thể lực
72
Quyết đoán
59
Nhảy
65
Bình tĩnh
57
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2021~2023 | 하타이스포르 | |
| 2018~2018 | 볼레렌가 II | |
| 2018~2021 |
Valerenga
|
|
| 2017~2017 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2016~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2013~2013 | 미등록 구단 | |
| 2013~2016 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2013~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo