64
RB
S. Kumbedi 2
5
12
51
55
58
58
56
57
59
59
59
57
57
61
61
62
62
57
Tốc độ
71
Sút
37
Chuyền bóng
55
Rê bóng
64
Phòng thủ
58
Thể chất
52
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
34
Lực sút
44
Sút xa
36
Chọn vị trí
52
Vô lê
32
Penalty
32
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
60
Chuyền dài
50
Đá phạt
30
Sút xoáy
51
Rê bóng
63
Giữ bóng
63
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
61
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
44
Thể lực
62
Quyết đoán
63
Nhảy
56
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ | 올랭피크 리옹 B | |
| 2022~2022 |
Havre AC
|
|
| 2022~2025 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2021~2022 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo