64
RB
S. Kumbedi 2
5
13
53
58
61
61
60
60
62
62
62
60
60
64
64
65
65
60
Tốc độ
71
Sút
39
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
62
Thể chất
54
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
38
Lực sút
47
Sút xa
36
Chọn vị trí
56
Vô lê
35
Penalty
32
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
67
Chuyền dài
57
Đá phạt
30
Sút xoáy
57
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
44
Thể lực
66
Quyết đoán
64
Nhảy
56
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ | 올랭피크 리옹 B | |
| 2022~2022 |
Havre AC
|
|
| 2022~2025 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2021~2022 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández