68
LB
R. Sessegnon
5
13
63
65
66
66
64
65
64
66
66
63
63
65
65
66
66
63
Tốc độ
69
Sút
59
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
64
Thể chất
58
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
61
Lực sút
63
Sút xa
56
Chọn vị trí
65
Vô lê
53
Penalty
54
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
69
Chuyền dài
57
Đá phạt
39
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
70
Thăng bằng
67
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
55
Thể lực
63
Quyết đoán
59
Nhảy
66
Bình tĩnh
68
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2019 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández