65
CB
R. Porteous
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Porteous
CB
65
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
50
50
50
50
55
51
60
53
53
62
62
58
58
58
58
62
Tốc độ
56
Sút
36
Chuyền bóng
55
Rê bóng
52
Phòng thủ
60
Thể chất
70
Tốc độ
61
Tăng tốc
52
Dứt điểm
30
Lực sút
60
Sút xa
24
Chọn vị trí
48
Vô lê
38
Penalty
45
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
50
Chuyền dài
62
Đá phạt
40
Sút xoáy
48
Rê bóng
53
Giữ bóng
55
Khéo léo
41
Thăng bằng
60
Phản ứng
55
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
72
Thể lực
65
Quyết đoán
74
Nhảy
68
Bình tĩnh
54
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2025~2025 |
Preston North End
|
|
| 2023~ |
Watford
|
|
| 2023~2025 |
Watford
|
|
| 2018~2020 | 히버니언 B | |
| 2018~2023 |
Hibernian
|
|
| 2017~2023 |
Hibernian
|
|
| 2016~2017 | 에든버러 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández