68
CM
R. Malinovskyi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruslan Malinovskyi
CM
68
CAM
69
181cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
14
66
66
66
66
65
66
61
65
65
59
58
58
58
60
60
59
Tốc độ
56
Sút
68
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
55
Thể chất
63
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
65
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
74
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
70
Chuyền dài
66
Đá phạt
76
Sút xoáy
75
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
48
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
65
Thể lực
58
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2026 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2016 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 | 조랴 루한시크 | |
| 2012~2012 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 세바스토폴-2 | |
| 2012~2017 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández