93
CM
R. Malinovskyi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruslan Malinovskyi
CM
93
181cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
87
89
89
89
90
89
86
90
90
82
82
84
84
86
86
82
Tốc độ
86
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
79
Thể chất
90
Tốc độ
91
Tăng tốc
81
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
80
Vô lê
78
Penalty
81
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
96
Chuyền dài
93
Đá phạt
99
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
83
Kèm người
72
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2016 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 | 조랴 루한시크 | |
| 2012~2012 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 세바스토폴-2 | |
| 2012~2017 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard