80
CM
R. Malinovskyi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruslan Malinovskyi
CM
80
CAM
79
CDM
76
181cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
76
76
76
76
77
76
73
77
77
70
70
70
70
71
71
70
Tốc độ
71
Sút
77
Chuyền bóng
80
Rê bóng
77
Phòng thủ
65
Thể chất
80
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
71
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
70
Vô lê
71
Penalty
79
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
79
Chuyền dài
81
Đá phạt
86
Sút xoáy
84
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
74
Kèm người
63
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
81
Thể lực
81
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2026 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2016 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 | 조랴 루한시크 | |
| 2012~2012 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 세바스토폴-2 | |
| 2012~2017 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández