85
CM
R. Malinovskyi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruslan Malinovskyi
CM
85
CAM
84
CDM
81
181cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
80
81
81
81
82
81
78
81
81
73
73
75
75
77
77
73
Tốc độ
76
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
82
Phòng thủ
68
Thể chất
84
Tốc độ
80
Tăng tốc
73
Dứt điểm
75
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
87
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
85
Chuyền dài
86
Đá phạt
91
Sút xoáy
90
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
70
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
65
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
84
Thể lực
87
Quyết đoán
83
Nhảy
75
Bình tĩnh
80
TM đổ người
4
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2026 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2016 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 | 조랴 루한시크 | |
| 2012~2012 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 세바스토폴-2 | |
| 2012~2017 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández