90
CF
R. Malinovskyi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruslan Malinovskyi
CF
90
CAM
90
181cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
33
86
87
86
86
87
87
82
86
86
79
78
79
79
81
81
79
Tốc độ
83
Sút
88
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
74
Thể chất
89
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
83
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
92
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
87
Đá phạt
94
Sút xoáy
93
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
79
Thăng bằng
82
Phản ứng
86
Kèm người
66
Lấy bóng
82
Cắt bóng
76
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
90
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2026 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2016 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 | 조랴 루한시크 | |
| 2012~2012 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 세바스토폴-2 | |
| 2012~2017 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández