62
RM
R. Nouri
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riad Nouri
RM
62
LM
62
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
60
60
60
56
61
44
59
59
38
38
41
41
44
44
38
Tốc độ
53
Sút
61
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
26
Thể chất
48
Tốc độ
51
Tăng tốc
56
Dứt điểm
61
Lực sút
63
Sút xa
62
Chọn vị trí
57
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
59
Chuyền dài
61
Đá phạt
64
Sút xoáy
56
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
61
Kèm người
24
Lấy bóng
23
Cắt bóng
27
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
56
Thể lực
35
Quyết đoán
43
Nhảy
57
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Ajaccio
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2015~2019 |
AC Ajaccio
|
|
| 2013~2013 |
Nim Olympique
|
|
| 2013~2015 |
Nim Olympique
|
|
| 2012~2013 |
Havre AC
|
|
| 2009~2012 | FC 이스트르 | |
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2009 | SO 카시스-카르누 | |
| 2007~2008 | 미라냔 지냑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo