69
CM
P. Billing
6
15
66
65
63
63
66
65
65
64
64
65
65
63
63
63
63
65
Tốc độ
56
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
69
Tốc độ
58
Tăng tốc
55
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
51
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
58
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
42
Thăng bằng
39
Phản ứng
66
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
70
Thể lực
71
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2019 |
Huddersfield Town
|
|
| 2014~2019 |
Huddersfield Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández