69
CM
P. Billing
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philip Billing
CM
69
CAM
67
CDM
68
197cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
65
65
62
62
66
64
65
62
62
64
65
61
61
61
61
64
Tốc độ
43
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
63
Thể chất
67
Tốc độ
43
Tăng tốc
44
Dứt điểm
65
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
51
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
55
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
40
Thăng bằng
37
Phản ứng
65
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
69
Thể lực
66
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2019 |
Huddersfield Town
|
|
| 2014~2019 |
Huddersfield Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo