67
CB
P. Hatzidiakos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pantelis Hatzidiakos
CB
67
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
55
54
55
55
58
55
63
56
56
64
64
62
62
61
61
64
Tốc độ
59
Sút
46
Chuyền bóng
57
Rê bóng
57
Phòng thủ
63
Thể chất
67
Tốc độ
59
Tăng tốc
61
Dứt điểm
40
Lực sút
60
Sút xa
46
Chọn vị trí
48
Vô lê
49
Penalty
43
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
56
Chuyền dài
61
Đá phạt
40
Sút xoáy
51
Rê bóng
55
Giữ bóng
60
Khéo léo
56
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~ |
Cagliari
|
|
| 2023~2024 |
Cagliari
|
|
| 2016~2020 | 용 AZ | |
| 2015~ |
AZ
|
|
| 2015~2023 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo