66
CM
O. Højlund
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oscar Højlund
CM
67
CDM
67
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
62
63
62
62
64
64
64
62
62
63
63
63
63
62
62
63
Tốc độ
68
Sút
57
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
71
Tăng tốc
66
Dứt điểm
59
Lực sút
61
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
49
Penalty
40
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
48
Chuyền dài
64
Đá phạt
42
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
61
Thể lực
61
Quyết đoán
67
Nhảy
66
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~2024 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández