68
CM
O. Duda
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ondrej Duda
CM
68
CDM
65
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
60
63
63
63
65
64
62
63
63
57
57
59
59
61
61
57
Tốc độ
57
Sút
62
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
56
Thể chất
59
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
63
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
62
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
57
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
62
Kèm người
57
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
48
Thể lực
71
Quyết đoán
75
Nhảy
52
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~ |
Ellas Verona
|
|
| 2023~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2023~2025 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Norwich City
|
|
| 2020~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 | 헤르타 BSC II | |
| 2018~2018 | 헤르타 BSC II | |
| 2016~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2016 |
Legia Warszawa
|
|
| 2012~2014 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández