75
CB
N. Milenković
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
75
195cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
52
51
51
51
58
52
67
54
54
72
73
66
66
64
64
72
Tốc độ
50
Sút
40
Chuyền bóng
55
Rê bóng
53
Phòng thủ
73
Thể chất
75
Tốc độ
47
Tăng tốc
55
Dứt điểm
33
Lực sút
53
Sút xa
48
Chọn vị trí
29
Vô lê
55
Penalty
30
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
56
Chuyền dài
59
Đá phạt
25
Sút xoáy
38
Rê bóng
53
Giữ bóng
62
Khéo léo
35
Thăng bằng
29
Phản ứng
72
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
71
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
80
Thể lực
65
Quyết đoán
76
Nhảy
79
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández