62
CB
N. Isimat-Mirin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Isimat-Mirin
CB
62
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
40
38
38
38
44
39
55
41
41
59
59
53
53
51
51
59
Tốc độ
53
Sút
30
Chuyền bóng
45
Rê bóng
39
Phòng thủ
58
Thể chất
63
Tốc độ
58
Tăng tốc
48
Dứt điểm
24
Lực sút
46
Sút xa
31
Chọn vị trí
16
Vô lê
17
Penalty
43
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
41
Chuyền dài
56
Đá phạt
35
Sút xoáy
26
Rê bóng
31
Giữ bóng
46
Khéo léo
50
Thăng bằng
44
Phản ứng
52
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
72
Thể lực
47
Quyết đoán
64
Nhảy
68
Bình tĩnh
57
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Vitesser
|
|
| 2021~ |
Spotting KC
|
|
| 2021~2023 |
Spotting KC
|
|
| 2019~2020 |
Toulouse FC
|
|
| 2019~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2015~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Valencienne FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo