66
LM
Z. Nagy
5
15
63
63
63
63
62
62
62
63
63
62
62
63
63
63
63
62
Tốc độ
72
Sút
62
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
60
Thể chất
66
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
62
Lực sút
63
Sút xa
56
Chọn vị trí
64
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
61
Chuyền dài
57
Đá phạt
44
Sút xoáy
51
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
58
Phản ứng
65
Kèm người
57
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
68
Nhảy
70
Bình tĩnh
58
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2017~2018 | 츠사크바르 | |
| 2015~2017 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2014~2014 | 페헤바르 FC | |
| 2013~ | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2013~2013 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2013~2014 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2012~2013 | 페헤바르 FC | |
| 2012~2014 | 페헤바르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo