67
LB
Aihen Muñoz
5
16
57
60
61
61
63
61
64
63
63
62
62
64
64
64
64
62
Tốc độ
66
Sút
47
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
63
Thể chất
61
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
45
Lực sút
48
Sút xa
53
Chọn vị trí
62
Vô lê
40
Penalty
32
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
64
Chuyền dài
66
Đá phạt
36
Sút xoáy
58
Rê bóng
69
Giữ bóng
62
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
55
Thể lực
68
Quyết đoán
69
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo