67
CB
M. Robinson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miles Robinson
CB
67
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
50
53
52
52
57
55
62
54
54
64
64
60
60
59
59
64
Tốc độ
72
Sút
30
Chuyền bóng
48
Rê bóng
58
Phòng thủ
63
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
25
Lực sút
43
Sút xa
24
Chọn vị trí
46
Vô lê
32
Penalty
36
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
23
Chuyền dài
55
Đá phạt
19
Sút xoáy
25
Rê bóng
58
Giữ bóng
60
Khéo léo
65
Thăng bằng
34
Phản ứng
65
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
71
Thể lực
69
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
61
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2019~2023 |
Atlanta United FC
|
|
| 2018~2019 | 애틀랜타 유나이티드 2 | |
| 2017~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2017 | 찰스턴 배터리 | |
| 2017~2019 |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2024 |
Atlanta United FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo