63
CM
M. Rog
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Rog
CM
63
CDM
62
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
58
60
60
60
60
61
59
60
60
57
57
57
57
58
58
57
Tốc độ
63
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
55
Thể chất
58
Tốc độ
59
Tăng tốc
68
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
59
Penalty
55
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
61
Đá phạt
59
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
51
Kèm người
54
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
56
Thể lực
53
Quyết đoán
71
Nhảy
58
Bình tĩnh
63
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2024~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2024~2025 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2020~ |
Cagliari
|
|
| 2020~2024 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2017~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2017 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2015 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2014 | NK 바라주딘 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo