73
CM
M. Hamšík
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marek Hamšik
CM
73
CDM
68
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
67
68
67
67
70
69
65
68
68
63
62
63
63
64
64
63
Tốc độ
54
Sút
67
Chuyền bóng
71
Rê bóng
69
Phòng thủ
62
Thể chất
61
Tốc độ
59
Tăng tốc
48
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
62
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
70
Chuyền dài
72
Đá phạt
62
Sút xoáy
71
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
61
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
64
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
66
Thể lực
59
Quyết đoán
53
Nhảy
64
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
3
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard