86
CM
M. Hamšík
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marek Hamšik
CM
86
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
79
82
81
81
83
83
78
81
81
73
73
76
76
77
77
73
Tốc độ
70
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
73
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
75
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
79
Chuyền dài
83
Đá phạt
72
Sút xoáy
81
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
69
Phản ứng
88
Kèm người
76
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
82
Quyết đoán
63
Nhảy
72
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos