78
CAM
M. Hamšík
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marek Hamšik
CAM
78
CM
78
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
75
75
75
75
75
75
70
75
75
66
66
70
70
71
71
66
Tốc độ
69
Sút
75
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
74
Đá phạt
69
Sút xoáy
77
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
71
Thăng bằng
63
Phản ứng
76
Kèm người
57
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
66
Thể lực
82
Quyết đoán
53
Nhảy
68
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos