115
CAM
M. Hamšík
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marek Hamšik
CAM
115
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
110
112
111
111
111
112
105
111
111
100
99
102
102
104
104
100
Tốc độ
104
Sút
111
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
96
Thể chất
106
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
112
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
116
Vô lê
105
Penalty
97
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
110
Chuyền dài
114
Đá phạt
105
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
110
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
100
Thể lực
117
Quyết đoán
109
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández