108
CM
M. Hamšík
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marek Hamšik
CM
108
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
103
104
102
102
105
104
98
103
103
93
92
95
95
96
96
93
Tốc độ
96
Sút
105
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
91
Thể chất
95
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
105
Lực sút
107
Sút xa
108
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
100
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
95
Chuyền dài
106
Đá phạt
99
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
97
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
90
Thể lực
108
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos