65
ST
M. Guiu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guiu
ST
65
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
60
58
58
52
58
45
57
57
44
45
43
43
45
45
44
Tốc độ
66
Sút
61
Chuyền bóng
48
Rê bóng
60
Phòng thủ
31
Thể chất
66
Tốc độ
69
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
40
Chuyền dài
40
Đá phạt
40
Sút xoáy
50
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
59
Thăng bằng
57
Phản ứng
62
Kèm người
32
Lấy bóng
27
Cắt bóng
25
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
67
Thể lực
58
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2025 |
sunderland
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo