71
CB
L. Klostermann
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Klostermann
CB
71
RB
70
189cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
58
59
60
60
59
58
65
61
61
68
68
67
67
67
67
68
Tốc độ
72
Sút
43
Chuyền bóng
55
Rê bóng
61
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
48
Lực sút
51
Sút xa
27
Chọn vị trí
58
Vô lê
36
Penalty
28
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
61
Chuyền dài
54
Đá phạt
19
Sút xoáy
41
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
55
Thăng bằng
53
Phản ứng
72
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
71
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
69
Thể lực
64
Quyết đoán
61
Nhảy
78
Bình tĩnh
59
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández