64
CB
Ľ. Šatka
5
15
42
43
43
43
51
45
60
46
46
62
62
58
58
56
56
62
Tốc độ
57
Sút
25
Chuyền bóng
48
Rê bóng
46
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
57
Tăng tốc
57
Dứt điểm
20
Lực sút
40
Sút xa
19
Chọn vị trí
24
Vô lê
29
Penalty
32
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
37
Chuyền dài
59
Đá phạt
25
Sút xoáy
24
Rê bóng
35
Giữ bóng
59
Khéo léo
56
Thăng bằng
48
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
66
Thể lực
59
Quyết đoán
62
Nhảy
66
Bình tĩnh
51
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 오모니아 니코시아 | |
| 2023~ |
|
|
| 2023~2026 |
|
|
| 2019~2023 |
Lech Poznan
|
|
| 2017~2017 | DAC 두나이스카 스트레다 | |
| 2017~2019 | DAC 두나이스카 스트레다 | |
| 2016~2016 | 요크 시티 | |
| 2014~2015 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2017 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández