64
CB
Ľ. Šatka
5
15
42
42
42
42
50
44
59
45
45
61
61
57
57
55
55
61
Tốc độ
56
Sút
25
Chuyền bóng
47
Rê bóng
45
Phòng thủ
62
Thể chất
61
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
20
Lực sút
40
Sút xa
19
Chọn vị trí
24
Vô lê
29
Penalty
32
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
37
Chuyền dài
57
Đá phạt
25
Sút xoáy
24
Rê bóng
35
Giữ bóng
57
Khéo léo
56
Thăng bằng
48
Phản ứng
61
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
66
Thể lực
54
Quyết đoán
60
Nhảy
66
Bình tĩnh
51
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2019~2023 |
Lech Poznan
|
|
| 2017~2017 | DAC 두나이스카 스트레다 | |
| 2017~2019 | DAC 두나이스카 스트레다 | |
| 2016~2016 | 요크 시티 | |
| 2014~2015 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2017 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo