71
ST
K. Piątek
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Krzysztof Piątek
ST
71
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
68
65
63
63
56
62
46
61
61
45
44
45
45
47
47
45
Tốc độ
62
Sút
70
Chuyền bóng
51
Rê bóng
64
Phòng thủ
32
Thể chất
63
Tốc độ
66
Tăng tốc
59
Dứt điểm
73
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
74
Vô lê
64
Penalty
70
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
45
Chuyền dài
43
Đá phạt
41
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
61
Thăng bằng
56
Phản ứng
67
Kèm người
29
Lấy bóng
30
Cắt bóng
28
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
67
Thể lực
63
Quyết đoán
51
Nhảy
75
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알두하일 | |
| 2023~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2025 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
Cracovia
|
|
| 2014~2016 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard