83
ST
K. Piątek
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Krzysztof Piątek
ST
83
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
80
77
75
75
66
73
56
72
72
56
56
58
58
60
60
56
Tốc độ
79
Sút
81
Chuyền bóng
59
Rê bóng
75
Phòng thủ
45
Thể chất
75
Tốc độ
82
Tăng tốc
76
Dứt điểm
85
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
58
Chuyền dài
44
Đá phạt
48
Sút xoáy
66
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
79
Kèm người
42
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
80
Thể lực
77
Quyết đoán
61
Nhảy
84
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알두하일 | |
| 2023~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2025 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
Cracovia
|
|
| 2014~2016 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández