95
ST
K. Piątek
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Krzysztof Piątek
ST
95
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
92
87
83
83
71
81
58
79
79
59
59
61
61
62
62
59
Tốc độ
86
Sút
93
Chuyền bóng
58
Rê bóng
85
Phòng thủ
44
Thể chất
79
Tốc độ
90
Tăng tốc
83
Dứt điểm
100
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
100
Vô lê
77
Penalty
85
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
51
Chuyền dài
35
Đá phạt
40
Sút xoáy
60
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
82
Thăng bằng
61
Phản ứng
90
Kèm người
33
Lấy bóng
45
Cắt bóng
41
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
91
Thể lực
79
Quyết đoán
51
Nhảy
85
Bình tĩnh
79
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알두하일 | |
| 2023~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2025 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
Cracovia
|
|
| 2014~2016 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández