93
ST
K. Piątek
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Krzysztof Piątek
ST
93
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
90
87
84
84
71
81
59
81
81
61
61
63
63
65
65
61
Tốc độ
87
Sút
90
Chuyền bóng
63
Rê bóng
88
Phòng thủ
46
Thể chất
81
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
98
Lực sút
86
Sút xa
79
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
89
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
66
Chuyền dài
36
Đá phạt
41
Sút xoáy
79
Rê bóng
85
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
82
Phản ứng
89
Kèm người
37
Lấy bóng
49
Cắt bóng
32
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
85
Thể lực
84
Quyết đoán
67
Nhảy
85
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알두하일 | |
| 2023~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2025 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
Cracovia
|
|
| 2014~2016 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard