82
ST
K. Piątek
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Krzysztof Piątek
ST
82
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
79
76
74
74
64
72
55
71
71
54
54
56
56
58
58
54
Tốc độ
75
Sút
80
Chuyền bóng
57
Rê bóng
76
Phòng thủ
43
Thể chất
72
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
83
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
84
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
56
Chuyền dài
42
Đá phạt
46
Sút xoáy
64
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
75
Thăng bằng
66
Phản ứng
77
Kèm người
40
Lấy bóng
42
Cắt bóng
38
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
77
Thể lực
75
Quyết đoán
56
Nhảy
82
Bình tĩnh
75
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알두하일 | |
| 2023~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2025 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
Cracovia
|
|
| 2014~2016 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández