70
CM
K. Kampl
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Kampl
CM
70
CDM
66
178cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
58
64
65
65
67
67
63
66
66
54
54
60
60
63
63
54
Tốc độ
58
Sút
58
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
55
Thể chất
49
Tốc độ
54
Tăng tốc
64
Dứt điểm
55
Lực sút
63
Sút xa
59
Chọn vị trí
62
Vô lê
59
Penalty
56
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
63
Chuyền dài
69
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
70
Kèm người
62
Lấy bóng
52
Cắt bóng
66
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
41
Thể lực
61
Quyết đoán
56
Nhảy
44
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 | VfR 알렌 | |
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
SV Sandhausen
|
|
| 2010~2010 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2010~2011 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández