81
CM
K. Kampl
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Kampl
CM
81
CAM
81
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
67
75
77
77
78
78
70
78
78
58
58
68
68
72
72
58
Tốc độ
77
Sút
63
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
55
Thể chất
59
Tốc độ
73
Tăng tốc
84
Dứt điểm
61
Lực sút
65
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
68
Chuyền dài
77
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
89
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
43
Lấy bóng
62
Cắt bóng
73
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
45
Thể lực
86
Quyết đoán
62
Nhảy
65
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 | VfR 알렌 | |
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
SV Sandhausen
|
|
| 2010~2010 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2010~2011 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández