104
CM
K. Kampl
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Kampl
CM
104
CDM
98
LM
104
178cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
93
98
100
100
101
101
95
101
101
87
86
94
94
97
97
87
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
100
Đá phạt
95
Sút xoáy
98
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
85
Lấy bóng
82
Cắt bóng
97
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
78
Thể lực
109
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 | VfR 알렌 | |
| 2012~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2010~2010 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2010~2011 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki