90
CM
K. Kampl
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Kampl
CM
90
CDM
86
178cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
34
77
83
84
84
87
86
83
85
85
73
73
80
80
83
83
73
Tốc độ
75
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
74
Thể chất
71
Tốc độ
69
Tăng tốc
83
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
78
Penalty
74
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
96
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
80
Lấy bóng
71
Cắt bóng
85
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
59
Thể lực
94
Quyết đoán
76
Nhảy
63
Bình tĩnh
88
TM đổ người
29
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 | VfR 알렌 | |
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
SV Sandhausen
|
|
| 2010~2010 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2010~2011 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández