80
CM
K. Kampl
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Kampl
CM
80
CAM
81
CDM
75
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
68
75
76
76
77
78
72
77
77
62
62
70
70
73
73
62
Tốc độ
74
Sút
66
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
62
Thể chất
61
Tốc độ
70
Tăng tốc
81
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
71
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
77
Đá phạt
73
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
81
Khéo léo
87
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
73
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
48
Thể lực
85
Quyết đoán
63
Nhảy
66
Bình tĩnh
80
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 | VfR 알렌 | |
| 2012~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2010~2010 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2010~2011 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki