67
CB
K. Diks
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Diks
CB
67
LB
67
RB
67
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
59
59
59
61
59
64
60
60
64
64
64
64
63
63
64
Tốc độ
65
Sút
52
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
64
Thể chất
69
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
51
Lực sút
57
Sút xa
46
Chọn vị trí
57
Vô lê
51
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
46
Sút xoáy
53
Rê bóng
58
Giữ bóng
63
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
70
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
73
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2019 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2021 |
Aarhus GF
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2017 | 미등록 구단 | |
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2016 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo