65
CDM
K. McLean
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny McLean
CDM
65
CM
65
LB
61
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
59
60
58
58
62
60
62
59
59
59
59
58
58
59
59
59
Tốc độ
51
Sút
58
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
58
Thể chất
64
Tốc độ
47
Tăng tốc
56
Dứt điểm
58
Lực sút
69
Sút xa
51
Chọn vị trí
56
Vô lê
49
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
48
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
60
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
60
Thăng bằng
54
Phản ứng
64
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
61
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
62
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Norwich City
|
|
| 2018~2018 |
Norwich City
|
|
| 2015~2018 |
Aberdeen
|
|
| 2010~2015 |
ST. Mirren
|
|
| 2009~2010 | 아브로스 FC | |
| 2009~2015 |
ST. Mirren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo