64
CDM
K. Acosta
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kellyn Acosta
CDM
64
CM
65
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
61
61
61
62
61
61
62
62
59
59
61
61
62
62
59
Tốc độ
65
Sút
58
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
56
Thể chất
67
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
53
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
48
Penalty
58
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
63
Chuyền dài
59
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
57
Lấy bóng
56
Cắt bóng
57
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
62
Thể lực
78
Quyết đoán
69
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2022~2024 |
LAFC
|
|
| 2018~2022 |
Colorado Rapids
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2013~2018 |
FC Dallas
|
|
| 2012~2018 |
FC Dallas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo