64
LB
J. Balkovec
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jure Balkovec
LB
64
CB
64
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
55
55
56
56
58
56
60
57
57
61
61
61
61
61
61
61
Tốc độ
58
Sút
50
Chuyền bóng
60
Rê bóng
57
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
35
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
55
Vô lê
46
Penalty
38
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
71
Sút xoáy
69
Rê bóng
57
Giữ bóng
60
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
58
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
66
Thể lực
62
Quyết đoán
60
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2022~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2022~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2020~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2022 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2018 | NK 돔잘레 | |
| 2014~2014 | 미등록 구단 | |
| 2014~2015 | NK 라도믈례 | |
| 2011~2011 | NK 벨라 크라이나 | |
| 2011~2014 | NK 돔잘레 | |
| 2011~2018 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo