65
RB
J. Sánchez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Sánchez
RB
65
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
55
57
58
58
58
57
61
59
59
62
61
62
62
62
62
62
Tốc độ
74
Sút
43
Chuyền bóng
55
Rê bóng
63
Phòng thủ
61
Thể chất
68
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
39
Lực sút
59
Sút xa
40
Chọn vị trí
53
Vô lê
35
Penalty
44
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
55
Đá phạt
35
Sút xoáy
57
Rê bóng
62
Giữ bóng
60
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
62
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cruz Azul
|
|
| 2024~2024 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
America
|
|
| 2017~2018 |
Santos Laguna
|
|
| 2016~2018 |
Santos Laguna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo