72
ST
J. Durán
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Alberto Durán
ST
72
187cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
69
67
65
65
59
65
48
63
63
46
46
46
46
48
48
46
Tốc độ
70
Sút
72
Chuyền bóng
54
Rê bóng
67
Phòng thủ
29
Thể chất
70
Tốc độ
73
Tăng tốc
67
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
70
Vô lê
72
Penalty
60
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
47
Chuyền dài
51
Đá phạt
53
Sút xoáy
53
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
61
Phản ứng
69
Kèm người
23
Lấy bóng
29
Cắt bóng
24
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
74
Thể lực
62
Quyết đoán
73
Nhảy
77
Bình tĩnh
68
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
SL Benfica
|
|
| 2026~2026 | 제니트 | |
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2025~2026 |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2022~2023 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2019~2021 | 엔비하도 FC | |
| 2019~2022 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández