65
RM
J. Larsson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Larsson
RM
65
ST
65
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
62
63
63
63
57
62
47
62
62
43
43
46
46
49
49
43
Tốc độ
71
Sút
61
Chuyền bóng
57
Rê bóng
65
Phòng thủ
30
Thể chất
61
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
57
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
53
Chuyền dài
55
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
62
Kèm người
28
Lấy bóng
26
Cắt bóng
30
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Quyết đoán
69
Nhảy
68
Bình tĩnh
62
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~2023 |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2022 |
AIK
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~ |
Spartak moscow
|
|
| 2019~2022 |
Spartak moscow
|
|
| 2018~2019 |
IFK Norrkoping
|
|
| 2017~2018 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2014~2014 | 회가보리 BK | |
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo