66
CM
J. Osorio
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Osorio
CM
66
CAM
65
CDM
62
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
58
60
59
59
63
62
59
59
59
54
54
55
55
56
56
54
Tốc độ
44
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
53
Thể chất
57
Tốc độ
42
Tăng tốc
47
Dứt điểm
58
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
44
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
49
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
57
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
67
Thăng bằng
66
Phản ứng
62
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
54
Thể lực
69
Quyết đoán
51
Nhảy
53
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Toronto FC
|
|
| 2013~2013 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo