59
CAM
Jon Magunazelaia
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jon Magunazelaia
CAM
61
ST
61
LM
61
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
58
59
58
58
55
58
49
58
58
46
46
49
49
50
50
46
Tốc độ
64
Sút
58
Chuyền bóng
55
Rê bóng
59
Phòng thủ
39
Thể chất
50
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
59
Lực sút
63
Sút xa
55
Chọn vị trí
62
Vô lê
55
Penalty
52
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
51
Chuyền dài
56
Đá phạt
43
Sút xoáy
49
Rê bóng
59
Giữ bóng
59
Khéo léo
62
Thăng bằng
72
Phản ứng
56
Kèm người
34
Lấy bóng
42
Cắt bóng
36
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
48
Thể lực
51
Quyết đoán
53
Nhảy
57
Bình tĩnh
56
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SD Eivar
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2023 |
Real Sociedad B
|
|
| 2022~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2024 |
Real Sociedad B
|
|
| 2020~2022 | 레알 소시에다드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández