68
LW
J. Hauge
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Petter Hauge
LW
68
RW
68
184cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
62
64
65
65
61
65
51
65
65
44
44
52
52
54
54
44
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
37
Thể chất
56
Tốc độ
68
Tăng tốc
73
Dứt điểm
65
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
65
Vô lê
49
Penalty
57
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
59
Đá phạt
48
Sút xoáy
59
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
65
Kèm người
38
Lấy bóng
39
Cắt bóng
34
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
53
Thể lực
72
Quyết đoán
46
Nhảy
60
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~ |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~2024 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
AA Ghent
|
|
| 2021~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2022 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2016~2018 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2016~2020 |
FK Bodø/Glimt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández