67
LM
J. Clarke
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Clarke
LM
67
LW
67
RM
67
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
60
63
64
64
59
63
49
64
64
42
42
49
49
52
52
42
Tốc độ
69
Sút
62
Chuyền bóng
59
Rê bóng
66
Phòng thủ
35
Thể chất
53
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
64
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
49
Penalty
62
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
63
Chuyền dài
54
Đá phạt
51
Sút xoáy
57
Rê bóng
67
Giữ bóng
64
Khéo léo
74
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
40
Lấy bóng
31
Cắt bóng
34
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
48
Thể lực
68
Quyết đoán
47
Nhảy
55
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ipswich Town
|
|
| 2022~ |
sunderland
|
|
| 2022~2022 |
sunderland
|
|
| 2022~2024 |
sunderland
|
|
| 2021~2021 |
Stoke City
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2019~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2019 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández